Sự kiện đặt ra một vấn đề cấp thiết: làm thế nào để di sản – vốn là tài nguyên văn hóa, có thể được nhận diện đúng, bảo hộ hiệu quả và chuyển hóa thành nguồn lực phát triển bền vững.

Phát biểu tại tọa đàm, ông Lê Quốc Minh – Tổng Biên tập Báo Nhân Dân cho rằng, sau khi Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định rõ yêu cầu phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trên nền tảng giá trị dân tộc, câu chuyện kinh tế di sản đã không còn là vấn đề học thuật mà trở thành bài toán thực tiễn đối với quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng. Trong đó, sở hữu trí tuệ được xem là công cụ nền tảng để định danh và khai thác giá trị di sản một cách bài bản.

W-disan1.jpg
Các diễn giả tại tọa đàm. 

Hoàn thiện hệ sinh thái pháp lý cho kinh tế di sản

Ở góc độ chuyên môn, TS Lê Thị Minh Lý – Ủy viên Hội đồng Di sản Văn hóa Quốc gia nhấn mạnh, điều cốt lõi không nằm ở mô hình hay giải pháp kỹ thuật mà là nhận thức đúng về bản chất của văn hóa và di sản. Theo bà, văn hóa là hệ thống giá trị được sáng tạo, tích lũy và truyền lại qua nhiều thế hệ. Ban đầu, những giá trị này có thể chưa mang lại lợi ích kinh tế nhưng dần trở thành nguồn lực phát triển khi được đặt đúng trong bối cảnh xã hội đương đại.

Tuy nhiên, không phải mọi di sản đều có thể chuyển hóa thành giá trị kinh tế. Di sản chỉ là tài nguyên, muốn trở thành tài sản cần một quá trình nhận diện, định vị và khai thác phù hợp. Nếu thiếu định hướng, việc phát triển dễ rơi vào tình trạng manh mún, thậm chí làm suy giảm giá trị gốc. Các nguyên tắc về bản sắc, đa dạng và bình đẳng văn hóa được đề cao trong các công ước của UNESCO cần được coi là thước đo trong mọi hoạt động khai thác.

Một điểm được đặc biệt nhấn mạnh là vai trò trung tâm của cộng đồng – chủ thể sáng tạo và gìn giữ di sản. Di sản không phải là thực thể đóng băng mà là dòng chảy sống. Vì vậy, mọi chính sách phải bảo đảm quyền tham gia, quyền được thông tin và quyền hưởng lợi của cộng đồng. Đồng thời, yếu tố đạo đức trong khai thác cũng cần được đặt lên hàng đầu: tôn trọng giá trị truyền thống, minh bạch, đồng thuận và chia sẻ lợi ích công bằng.

Dưới góc nhìn pháp lý, luật sư Lê Quang Vinh cho rằng kinh tế di sản tại Việt Nam đang hình thành nhưng còn phân tán trong nhiều lĩnh vực luật khác nhau như di sản văn hóa, dân sự, tài sản công, dữ liệu hay thương mại điện tử. Do đó, cần nhận diện đầy đủ hệ sinh thái pháp lý để tránh chồng chéo và nâng cao hiệu quả khai thác.

Theo ông, di sản không thể được xem như một tài sản đơn lẻ mà cần được phân tách thành nhiều lớp: lớp lõi (giá trị văn hóa, không gian, nghi lễ), lớp tài sản sáng tạo (phim ảnh, sản phẩm làng nghề), tài sản số từ chuyển đổi số cùng tài sản công và tài sản cộng đồng. Việc phân loại rõ ràng là điều kiện tiên quyết để thương mại hóa minh bạch và hiệu quả.

Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều quốc gia đã gắn bảo tồn di sản với phát triển kinh tế địa phương, tạo việc làm và đóng góp vào GDP. Tuy nhiên, Việt Nam cần lựa chọn mô hình phù hợp với bối cảnh trong nước, tránh sao chép máy móc.

Một giải pháp được đề xuất là thiết lập 3 “dòng giao dịch”: cơ chế tiếp cận di sản (quy định về ghi hình, số hóa), cơ chế sở hữu trí tuệ và khai thác sáng tạo cùng cơ chế chia sẻ lợi ích. Trong đó, yếu tố chia sẻ lợi ích được xem là then chốt để cộng đồng – chủ thể của di sản, có động lực tham gia và tái đầu tư cho bảo tồn.

Thực tế hiện nay cho thấy, điểm nghẽn lớn nằm ở sự phân tán trong quản lý, thiếu đầu mối điều phối và chưa có cơ chế phân chia lợi ích rõ ràng. Để tháo gỡ, cần thí điểm mô hình cụ thể với một số di sản tiêu biểu, từ đó xây dựng quy trình chuẩn và nhân rộng.

Khi ký ức di sản trở thành sản phẩm

Một trong những câu chuyện thực tiễn được chia sẻ tại tọa đàm đến từ bà Dự Thị Mai Linh – đại diện một doanh nghiệp sáng tạo, với xuất phát điểm là một trải nghiệm nhỏ tại Yên Tử. Theo bà Mai Linh, hình ảnh một em bé không tìm được món quà lưu niệm mang bản sắc, chỉ có những sản phẩm nhựa đại trà, đã đặt ra câu hỏi lớn: làm thế nào để ký ức về di sản có thể được “cầm nắm” và lưu giữ.

W-disan2.jpg
Nhiều sản phẩm ra đời như linh vật voi tại Yên Tử, nhân vật Lạc Lạc tại Đền Hùng hay các sản phẩm học đường gắn với Văn Miếu – Quốc Tử Giám… góp phần nuôi dưỡng niềm tự hào và ký ức tập thể.

Từ trăn trở đó, đơn vị này xây dựng mô hình chuyển hóa giá trị vô hình của di sản thành sản phẩm hữu hình thông qua công thức 4 bước. Trước hết là tìm hạt nhân của di sản – biểu tượng, câu chuyện hoặc cảm xúc cốt lõi. Tiếp đó là thiết kế sáng tạo gắn với đăng ký sở hữu trí tuệ ngay từ đầu để tránh tranh chấp. Bước thứ 3 là phát triển hệ sinh thái sản phẩm đa dạng, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng. Cuối cùng là xây dựng kênh phân phối đa dạng, tận dụng thời điểm cảm xúc của du khách.

Từ mô hình này, nhiều sản phẩm đã ra đời như linh vật voi tại Yên Tử, nhân vật Lạc Lạc tại Đền Hùng hay các sản phẩm học đường gắn với Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Không chỉ dừng ở quà lưu niệm, các sản phẩm còn mở rộng sang những giá trị mang tính biểu tượng, góp phần nuôi dưỡng niềm tự hào và ký ức tập thể.

Điểm đáng chú ý là người tiêu dùng không chỉ mua một món đồ mà là mua cách để tham dự vào ký ức chung của cộng đồng. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của việc kết nối di sản với công nghiệp sáng tạo.

Một rào cản lớn hiện nay là lo ngại việc thương mại hóa sẽ làm mất đi giá trị thiêng liêng của di sản. Tuy nhiên, các ý kiến tại tọa đàm cho rằng cần phân biệt rõ giữa khai thác hời hợt và phát triển sản phẩm có trách nhiệm.

Nếu được thực hiện bài bản, có câu chuyện, chất lượng và cơ chế chia sẻ lợi ích quay trở lại di tích, thương mại hóa không những không làm suy giảm giá trị mà còn góp phần bảo tồn bền vững.

Tọa đàm cũng chỉ ra một số thách thức lớn, đặc biệt là trong quản lý di sản liên vùng, khi nhiều quần thể trải dài qua các địa phương với điều kiện phát triển khác nhau. Điều này đòi hỏi quy hoạch tổng thể và cơ chế phối hợp liên tỉnh linh hoạt.

Bên cạnh đó, vấn đề quyền khai thác di sản và sở hữu trí tuệ vẫn còn nhiều vướng mắc. Các chuyên gia đề xuất cần xây dựng bộ quy tắc tiếp cận di sản, xác định rõ ranh giới giữa bảo tồn và sáng tạo, đồng thời bảo đảm việc ghi nhận, tôn trọng giá trị truyền thống.

Từ thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế, 3 yếu tố then chốt được xác định để phát triển kinh tế di sản gồm: khung pháp lý rõ ràng về tài sản trí tuệ và biểu tượng di sản; cơ chế hỗ trợ thực chất và thay đổi nhận thức xã hội về thương mại hóa di sản.

Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc nhận bằng Di sản văn hóa thế giớiNgày 20/12 Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc đã đón Bằng ghi danh Di sản Văn hoá Thế giới của UNESCO.